genus heliamphora
Danh từ: genus heliamphora là một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật thuộc họ Nắp ấm (Sarraceniaceae), bao gồm các loài cây nắp ấm có nguồn gốc từ vùng Cao nguyên Guiana ở Nam Mỹ.
Genus Heliamphora includes species like Heliamphora nutans, which are known for their unique pitcher-shaped leaves. (Chi Heliamphora bao gồm các loài như Heliamphora nutans, được biết đến với những chiếc lá hình bình độc đáo.)
The genus Heliamphora is native to the highlands of Venezuela, Guyana, and Brazil. (Chi Heliamphora có nguồn gốc từ vùng cao nguyên của Venezuela, Guyana và Brazil.)
"genus Heliamphora" thường được dùng trong văn bản khoa học, đặc biệt là trong sinh học và thực vật học, để phân loại các loài cây nắp ấm. Không nên nhầm lẫn với "Heliamphora" (tên chi) vì "genus" là từ chỉ cấp bậc phân loại.
- The genus Heliamphora is distinct from other pitcher plant genera due to its specific morphological traits. (Chi Heliamphora khác biệt với các chi nắp ấm khác nhờ các đặc điểm hình thái cụ thể.)
Heliamphora (danh từ riêng): tên chi, thường được dùng thay thế cho "genus Heliamphora" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Heliamphora is a genus of carnivorous plants. (Heliamphora là một chi thực vật ăn thịt.)
Heliamphoraceae (danh từ): họ thực vật (ít phổ biến hơn), đôi khi được dùng thay cho Sarraceniaceae.
- Chi nắp ấm Guiana: cách gọi thông thường dựa trên khu vực phân bố.
- Pitcher plant genus (chi nắp ấm): thuật ngữ chung, nhưng không chính xác vì có nhiều chi nắp ấm khác.
Species of genus Heliamphora: các loài thuộc chi Heliamphora.
- Many species of genus Heliamphora are endangered due to habitat loss. (Nhiều loài thuộc chi Heliamphora đang bị đe dọa do mất môi trường sống.)
Within genus Heliamphora: trong phạm vi chi Heliamphora.
- Within genus Heliamphora, there are about 23 recognized species. (Trong phạm vi chi Heliamphora, có khoảng 23 loài được công nhận.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Heliamphora" do tính chất chuyên ngành.